militarily
/'militərili/ phổ biến #11123
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
militarily
/'militərili/
phó từ
- với tính chất quân sự; với tính chất quân đội
- theo quan điểm quân sự, về mặt quân sự
Định nghĩa tiếng Anh
r. with respect to the military