Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

militarily

/'militərili/ phổ biến #11123
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

militarily

/'militərili/

phó từ

  • với tính chất quân sự; với tính chất quân đội
  • theo quan điểm quân sự, về mặt quân sự
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to the military

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...