militaristic
/,militə'ristik/ phổ biến #23925
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
militaristic
/,militə'ristik/
tính từ
- quân phiệt
Định nghĩa tiếng Anh
s. imbued with militarism
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. imbued with militarism
Đang tải...