militerrorism
/,mili'terərizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
militerrorism
/,mili'terərizm/
danh từ
- sự khủng bố quân sự, sự đàn áp quân sự
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...