milk-bar
/'milkbɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
milk-bar
/'milkbɑ:/
danh từ
- quán sữa (bán sữa và các thứ đồ uống làm bằng sữa, kem...)
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...