Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

milk-brother

/'milk,brʌðə/

danh từ

  • anh (em) cùng vú (con chủ nhà với con vú sữa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...