Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milk-float

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milk-float

//

* danh từ
  • xe phân phát sữa cho các nhà dân; xe đưa sữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...