Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

milk-livered

/'milk,livəd/

tính từ

  • nhút nhát, nhát gan, khiếp nhược
Định nghĩa tiếng Anh

a. White-livered; cowardly; timorous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...