Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milk-livered

/'milk,livəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milk-livered

/'milk,livəd/

tính từ

  • nhút nhát, nhát gan, khiếp nhược
Định nghĩa tiếng Anh

a. White-livered; cowardly; timorous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...