milk-powder
/'milk,paudə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
milk-powder
/'milk,paudə/
danh từ
- sữa bột, sữa khô
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...