Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milk-shake

/'milk'ʃeik/
Biến thể từ milk-shakes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milk-shake

/'milk'ʃeik/

danh từ

  • cốc sữa trứng đã khuấy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...