Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milk-white

/'milkwait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milk-white

/'milkwait/

tính từ

  • trắng sữa
Định nghĩa tiếng Anh

s of a white the color of fresh milk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...