Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

millboard

/'milbɔ:d/

danh từ

  • bìa cứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. stout pasteboard used to bind books

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...