Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

millenary

/mi'lenəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

millenary

/mi'lenəri/

tính từ

  • gồm một nghìn; nghìn năm

danh từ

  • nghìn năm, mười thế kỷ
  • kỷ niệm lần thứ một nghìn ((cũng) millenarian)
  • người tin là có thời đại hoàng kim
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sum or aggregate of one thousand (especially one thousand years) a. of or relating to the doctrine of the millennium a. relating to or consisting of 1000

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...