Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

millesimal

/mi'lesiməl/

tính từ

  • phần nghìn, từng phần nghìn
Biến thể từ millesimals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. Thousandth; consisting of thousandth parts; as,\n millesimal fractions.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...