Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

milliampere

//

* danh từ
  • Miliămpe
Định nghĩa tiếng Anh

n. one thousandth of an ampere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...