milliard
/'miljɑ:d/
danh từ
- tỷ (nghìn triệu)
Biến thể từ
milliards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a billion
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a billion
Đang tải...