Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

millionairess

//

* danh từ
  • nữ triệu phú
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman millionaire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...