Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★ phổ biến #23696

millionth

/'miljənθ/

tính từ

  • bằng một phần triệu
  • thứ một triệu

danh từ

  • một phần triệu
  • người thứ một triệu; vật thứ một triệu
Biến thể từ millionths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 1,000,000 in a countable series of things\ns. the ordinal number of one million in counting order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...