Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17013

millisecond

/'mili,sekənd/

danh từ

  • một phần nghìn giây
Biến thể từ milliseconds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one thousandth (10^-3) of a second

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...