Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milord

/mi'lɔ:/ phổ biến #34201
Biến thể từ milords số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milord

/mi'lɔ:/

danh từ

  • người quý tộc Anh; người nhà giàu Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a term of address for an English lord

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...