Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milquetoast

/'milk,toust/ phổ biến #39178
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milquetoast

/'milk,toust/

danh từ

  • người nhút nhát, người nhu nhược
Định nghĩa tiếng Anh

n a timid man or boy considered childish or unassertive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...