Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milter

/'miltə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milter

/'miltə/

danh từ

  • cá có tinh dịch, cá đực (trong mùa sinh sản)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A male fish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...