Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mimeograph

/'mimiəgrɑ:f/ phổ biến #41546
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mimeograph

/'mimiəgrɑ:f/

danh từ

  • máy in rô-nê-ô

ngoại động từ

  • in bằng máy in rô-nê-ô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rotary duplicator that uses a stencil through which ink is pressed (trade mark Roneo) v. print copies from (a prepared stencil) using a mimeograph

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...