Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mimicker

/'mimikə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mimicker

/'mimikə/

danh từ

  • người bắt chước
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who mimics (especially an actor or actress)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...