Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minacious

/mi'neiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minacious

/mi'neiʃəs/

tính từ

  • đe doạ, hăm doạ
Định nghĩa tiếng Anh

s threatening or foreshadowing evil or tragic developments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...