Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

minacity

/mi'næsiti/

danh từ

  • tính chất đe doạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Disposition to threaten.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...