Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minacity

/mi'næsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minacity

/mi'næsiti/

danh từ

  • tính chất đe doạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Disposition to threaten.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...