Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32263

mincemeat

/'minsmi:t/

danh từ

  • nhân quả băm (nhân bánh bằng quả táo, nho... có khi có cả thịt băm nhỏ)

thành ngữ

  1. to make mincemeat of
    • băm nhỏ, băm vụn, đập nát ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n. spiced mixture of chopped raisins and apples and other ingredients with or without meat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...