Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mincing machine

/'minsiɳmə'ʃi:n/

danh từ

  • máy băm thịt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...