Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mind's eye

/'maindz'ai/

danh từ

  • trí nhớ
  • óc tưởng tượng, khả năng mường tượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...