Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mind reading

/'maind'ri:diɳ/

danh từ

  • sự đọc được ý nghĩ (của ai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...