Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mind your head

/ˌmaɪnd jɔː ˈhed/

Nghĩa thường dùng

(biển cảnh báo) coi chừng va đầu (trần/cửa thấp) cụm từ

“The doorway was very low, and a sign warned us to mind our heads.”Ô cửa rất thấp, và một tấm biển cảnh báo chúng tôi coi chừng va đầu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...