mind your head
Nghĩa thường dùng
“The doorway was very low, and a sign warned us to mind our heads.”Ô cửa rất thấp, và một tấm biển cảnh báo chúng tôi coi chừng va đầu.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The doorway was very low, and a sign warned us to mind our heads.”Ô cửa rất thấp, và một tấm biển cảnh báo chúng tôi coi chừng va đầu.
Đang tải...