mind your step
Nghĩa thường dùng
“Mind your step on the icy pavement.”Cẩn thận khi bước đi trên vỉa hè trơn.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Mind your step on the icy pavement.”Cẩn thận khi bước đi trên vỉa hè trơn.
Đang tải...