Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mind-boggling

/ˈmaɪndˌbɔglɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mind-boggling

//

* tính từ
  • dị thường; không thể tin được
Định nghĩa tiếng Anh

s intellectually or emotionally overwhelming

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...