Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mind-reader

//

* danh từ
  • như thought-reader
Biến thể từ mind-readers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...