Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mind-reading

//

* danh từ
  • sự đọc được ý nghĩ và tình cảm của người khác; khả năng ngoại cảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...