Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mindlessness

/'maɪdlɪsnɪs/ phổ biến #39679
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mindlessness

//

* danh từ
  • sự không chú ý, sự không lưu tâm, sự không lo lắng tới, sự không nhớ tới
  • sự ngu si, sự đần độn
Định nghĩa tiếng Anh

n total lack of meaning or ideas n the trait of acting rashly and without prudence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...