Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39679

mindlessness

//

* danh từ
  • sự không chú ý, sự không lưu tâm, sự không lo lắng tới, sự không nhớ tới
  • sự ngu si, sự đần độn
Định nghĩa tiếng Anh

n total lack of meaning or ideas\nn the trait of acting rashly and without prudence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...