Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mindshare /ˈmaɪnd.ʃɛr/

danh từ

  • thị phần tâm trí (mức độ thương hiệu hiện diện trong tâm trí khách hàng)

ví dụ

Increasing mindshare requires consistent top-of-funnel presence. — Tăng thị phần tâm trí đòi hỏi sự hiện diện nhất quán ở đầu phễu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...