Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

minelayer

//

* danh từ
  • tàu thả thuỷ lôi
  • máy bay thả mìn
Định nghĩa tiếng Anh

n. ship equipped for laying marine mines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...