minelayer
/'mainleiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
minelayer
//
* danh từtàu thả thuỷ lôi máy bay thả mìn
Định nghĩa tiếng Anh
n. ship equipped for laying marine mines
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. ship equipped for laying marine mines
Đang tải...