Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

mineral water

/'minərəl'wɔ:tə/

danh từ

  • nước khoáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...