Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mineral water

/'minərəl'wɔ:tə/ Collins ★

Nghĩa thường dùng

Nước khoáng cụm từ

“Mineral water is refreshing and good for your health.”Nước khoáng rất mát và tốt cho sức khỏe của bạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mineral water

/'minərəl'wɔ:tə/

danh từ

  • nước khoáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...