mineralise
/'minərəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mineralise
/'minərəlaiz/
động từ
- khoáng hoá
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...