Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38705

mineralogical

/,minərə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) khoáng vật học
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to mineralogy; as, a mineralogical\n table.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...