Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mineralogical

/,minərə'lɔdʤikəl/ phổ biến #38705
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mineralogical

/,minərə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) khoáng vật học
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to mineralogy; as, a mineralogical table.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...