Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mineralogist

/,minə'rælədʤist/

danh từ

  • nhà khoáng vật học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a scientist trained in mineralogy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...