Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mineralogist

/,minə'rælədʤist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mineralogist

/,minə'rælədʤist/

danh từ

  • nhà khoáng vật học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a scientist trained in mineralogy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...