Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

minerva

/mi'nə:və/

danh từ

  • nữ thần Mi-néc-vơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman mythology) goddess of wisdom; counterpart of Greek Athena

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...