Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minestrone

/,mi:nei'strounei/ phổ biến #31136
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minestrone

/,mi:nei'strounei/

danh từ

  • xúp rau và miến (Y)
Định nghĩa tiếng Anh

n soup made with a variety of vegetables

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...