Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31136

minestrone

/,mi:nei'strounei/

danh từ

  • xúp rau và miến (Y)
Định nghĩa tiếng Anh

n soup made with a variety of vegetables

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...