Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

minever

/'minivə/

danh từ

  • bộ lông thú trắng (để lót hoặc để trang trí áo lễ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Miniver.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...