minever
/'minivə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
minever
/'minivə/
danh từ
- bộ lông thú trắng (để lót hoặc để trang trí áo lễ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Miniver.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Miniver.
Đang tải...