mineworker
/'mainwә:kә/ phổ biến #37500
Biến thể từ
mineworkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mineworker
//
* danh từ- công nhân mỏ; thợ mỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n laborer who works in a mine