Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37500

mineworker

//

* danh từ
  • công nhân mỏ; thợ mỏ
Biến thể từ mineworkers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n laborer who works in a mine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...