Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miniate

/'minieit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miniate

/'minieit/

ngoại động từ

  • sơn son thiếp vàng
Định nghĩa tiếng Anh

v. paint with red lead or vermilion v. decorate (manuscripts) with letters painted red

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...