Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #27815

minibus

//

* danh từ
  • xe búyt nhỏ chứa khoảng 12 người
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light bus (4 to 10 passengers)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...