Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minicab

/'minikæb/
Biến thể từ minicabs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minicab

//

* danh từ
  • xe ôtô cho thuê
Định nghĩa tiếng Anh

n. a minicar used as a taxicab

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...