Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ministerialist

/,minis'tiəriəlist/

danh từ

  • người thuộc phái ủng hộ chính ph
Định nghĩa tiếng Anh

n. A supporter of the ministers, or the party in\n power.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...