Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ministerialist

/,minis'tiəriəlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ministerialist

/,minis'tiəriəlist/

danh từ

  • người thuộc phái ủng hộ chính ph
Định nghĩa tiếng Anh

n. A supporter of the ministers, or the party in power.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...