Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miniver

/'minivə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miniver

/'minivə/

danh từ

  • bộ lông thú trắng (để lót hoặc để trang trí áo lễ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. trimming on ceremonial robes consisting of white or light grey fur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...